Bản dịch của từ 行所 trong tiếng Việt

行所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行所 (Danh từ)

xíng suǒ
01

Tức “行在所” — nơi nhà vua hoặc quan lại tạm trú, tòa thị sát; chỗ hành triều, nơi đóng trụ sở tạm thời

即行在所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行所

xíng

suǒ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
所与
所业
所为
所主
所之
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép