Bản dịch của từ 行扈氏 trong tiếng Việt

行扈氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行扈氏 (Danh từ)

xíng hù shì
01

Một chức quan nông nghiệp trong truyền thuyết thời xưa (quan canh tác/quan quản nông việc), thuộc loại danh xưng cổ

古代传说中的农官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行扈氏

xíng

shì

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
扈业
扈从
扈侍
扈养
扈冶
氏号
氏姓
氏族
氏胄
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép