Bản dịch của từ 行政制裁 trong tiếng Việt

行政制裁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行政制裁 (Danh từ)

xíng zhèng zhì cái
01

Hình phạt hoặc biện pháp kỷ luật hành chính.

行政处罚和行政处分的合称。法律制裁的一种。在实施的机关和对象以及制裁的性质、程序、方法等方面都不同于另外两种法律制裁--刑事制裁和民事制裁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行政制裁

xíng

zhèng

zhì

cái

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
政主
政乱
政争
政事
政事堂
制一
制世
制中
制举
制举业
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép