Bản dịch của từ 行政法规 trong tiếng Việt

行政法规

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行政法规 (Danh từ)

xíng zhèng fǎ guī
01

Quy định pháp luật về hành chính

广义泛指行政法方面的规范性文件。狭义专指我国国务院为领导和管理国家各项行政工作,根据宪法和法律制定的法规。其中,对某一方面的行政工作作比较全面、系统的规定的,称“条例”;对某一方面的行政工作作部分规定的,称“规定”;对某一项行政工作作比较具体的规定的,称“办法”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行政法规

xíng

zhèng

guī

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
政主
政乱
政争
政事
政事堂
法不徇情
规为
规仪
规仿
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép