Bản dịch của từ 行来衣 trong tiếng Việt

行来衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行来衣 (Danh từ)

xíng lái yī
01

Quần áo diện đi ra ngoài, trang phục chỉnh tề khi ra đường (Hán Việt: hành lai y — ‘áo để đi’)

指出门所穿的体面衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行来衣

xíng

lái

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
来下
来不及
来世
衣不兼彩
衣不兼采
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép