Bản dịch của từ 行橐 trong tiếng Việt

行橐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行橐 (Danh từ)

xíng tuó
01

Một dạng túi/bao đựng (古字亦作行槖」) — từ cổ chỉ vật chứa; thường gặp trong văn viết cổ

1.亦作“行槖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ba lô/ túi đeo khi đi đường; hành trang cá nhân (cách chữ Hán cổ, tức 'hành').

2.即行囊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行橐

xíng

tuó

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép