Bản dịch của từ 行步如风 trong tiếng Việt

行步如风

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行步如风 (Cụm từ)

xíng bù rú fēng
01

形容走路的步子轻快得像风一样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行步如风

xíng

fēng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
风世
风丝
风丝不透
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép