Bản dịch của từ 行殿 trong tiếng Việt

行殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行殿 (Danh từ)

xíng diàn
01

Cung điện di động; toa xe lớn, kiên cố để chuyên chở người quyền quý (từ cổ, chỉ loại xe lều, xe kiệu lớn như 'điện' di chuyển)

1.可以移动的宫殿。指一种安稳的大车。

Ví dụ
02

Hành điện; cung điện tạm thời hoặc cung do vua, quan dùng khi đi tuần hay dừng chân (tương tự 行宮)

2.犹行宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行殿

xíng

diàn

殿

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
殿下
殿举
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép