Bản dịch của từ 行气 trong tiếng Việt
行气

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行气 (Danh từ)
Thuật ngữ Đạo giáo: công phu dưỡng sinh điều chỉnh khí (hơi thở) trong cơ thể bằng thở, tụ khí, vận khí nội công
1.道教语。指呼吸吐纳等养生方法的内修功夫。
(Y học cổ truyền Trung Quốc) Vận chuyển và di chuyển tinh chất và khí: vận chuyển khí, máu hoặc các chất tinh tế của cơ thể con người từ nơi này đến nơi khác (chẳng hạn như thúc đẩy khí và lưu thông máu)
2.中医指输送精气。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiển khí, giúp khí huyết lưu thông (chỉ phương pháp/thao tác làm cho khí và máu thông suốt)
3.指使气血畅通。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(n.) văn khí, khí thế của bài văn; (v.) triển khai, dẫn dắt khí thế trong văn bài — tức là sắp xếp lời văn để tạo cao trào,節奏和氣勢。
4.指行文气势。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行气
xíng
行
qì
气
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
