Bản dịch của từ 行沽 trong tiếng Việt

行沽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行沽 (Tính từ)

xíng gū
01

Hàng kém, hàng dở; chỉ chất lượng hàng hóa tệ (行苦 = hàng khổ = hàng kém)

行苦。谓货物质量差。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行沽

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
沽保
沽卖
沽吊
沽名
沽名卖直
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép