Bản dịch của từ 行洁 trong tiếng Việt

行洁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行洁 (Danh từ)

xíng jié
01

Sạch sẽ, thanh tịnh; cũng viết là “行絜” (thường dùng trong văn ngôn chỉ sự thanh khiết, trong sạch)

1.亦作“行絜”。

Ví dụ
02

Đức hạnh cao khiết; phẩm chất trong sáng, thanh cao

2.德行高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行洁

xíng

jié

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
洁修
洁冷
洁净
洁凈
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép