Bản dịch của từ 行漏 trong tiếng Việt

行漏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行漏 (Danh từ)

xíng lòu
01

Đồng hồ nước cổ (lọ rót/漏壶) dùng để tính thời gian; cũng dùng nghĩa bóng chỉ “thời gian”

1.古代计时的漏壶。因水随时移而持续滴注,故称。指时间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng nhỏ giọt của ấm/bình rỉ nước (âm thanh từng giọt rơi); “hành lậu” nghĩa cổ chỉ tiếng nước nhỏ giọt

2.指漏壶滴水声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行漏

xíng

lòu

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép