Bản dịch của từ 行漏车 trong tiếng Việt

行漏车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行漏车 (Danh từ)

xíng lòu chē
01

Một loại xe cổ (còn gọi là “行漏舆”), dùng trong cổ xưa; gọi chung là chiếc xe chở người/đồ theo kiểu truyền thống

1.亦称“行漏舆”。

Ví dụ
02

Xe cổ có dụng cụ điểm giờ (xe cộ thời xưa trang bị máy/ghi giờ), tạm gọi là 'xe đo giờ'

2.古代装有计时器械的舆车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行漏车

xíng

lòu

chē

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
车两
车主
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép