Bản dịch của từ 行灶 trong tiếng Việt

行灶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行灶 (Danh từ)

xíng zào
01

Bếp di động; bếp có thể搬移 (bếp dã ngoại/di động dùng để nấu ăn bằng củi hoặc than)

1.可以移动的炉灶。指燃薪照物的炉灶。

Ví dụ
02

Bếp di động; bếp củi/than đơn giản có thể搬移 dùng để nấu nước, nấu ăn (bếp dã chiến, bếp lò di động)

2.可以移动的炉灶。指烧水煮饭用的简易炉灶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行灶

xíng

zào

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép