Bản dịch của từ 行爵 trong tiếng Việt

行爵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行爵 (Động từ)

xíng jué
01

Xing Shang: Gọi đồ uống, nâng cốc, hoặc thay phiên nhau uống rượu (thay nhau mời đồ uống và nâng ly trong các bữa tiệc xưa)

2.犹行觞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ban tước, phong tước (ban chức danh quý tộc cho ai)

1.赐爵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行爵

xíng

jué

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
爵主
爵位
爵列
爵台
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép