Bản dịch của từ 行玺 trong tiếng Việt

行玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行玺 (Danh từ)

xíng xǐ
01

Ấn triện của hoàng đế thời Tần–Hán (một loại ấn vàng/quan trọng dùng để truyền đạt mệnh lệnh), có tính biểu trưng của quyền lực

秦汉时皇帝印玺的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行玺

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép