Bản dịch của từ 行略 trong tiếng Việt

行略

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行略 (Danh từ)

xíng lüè
01

1.生平事迹的梗概。

Ví dụ
02

Bài văn tóm lược về cuộc đời người đã mất; tiểu sử ngắn (nhắc đến cuộc đời, sự nghiệp của người quá cố)

2.记述死者生平概略的文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行略

xíng

lüè

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
略不世出
略且
略为
略事
略人
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép