Bản dịch của từ 行盖 trong tiếng Việt

行盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行盖 (Danh từ)

xíng gài
01

Nắp xe, mái che của xe (chỉ phần che phủ như nắp capo hoặc mui xe) — Hán-Việt: hành(hành cái)

1.指车盖。

Ví dụ
02

Kính khách, vị khách quý (dùng để chỉ người khách cao quý hoặc được敬重的人)

2.借指贵客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行盖

xíng

gài

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép