Bản dịch của từ 行看子 trong tiếng Việt

行看子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行看子 (Danh từ)

xíng kàn zǐ
01

Sách/tập thơ để vui chơi thoáng qua; văn chương mục đích giải trí (tạm gọi là “văn giải trí, xem cho vui”)

2.即行乐图。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộn tranh; tên gọi cổ của bức họa cuộn (họa)

1.画卷的别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行看子

xíng

kàn

zi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
看上
看不惯
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép