Bản dịch của từ 行祠 trong tiếng Việt

行祠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行祠 (Danh từ)

xíng cí
01

Tạm thời lập làm miếu/nhà thờ họ; đền thờ tạm thời

1.临时的祠堂。

Ví dụ
02

2.即旅榇。指未入祖茔临时寄放在外的灵柩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行祠

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép