Bản dịch của từ 行秘 trong tiếng Việt

行秘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行秘 (Danh từ)

xíng mì
01

Xem “行秘书” — (chỉ) chức danh hoặc vị trí thư ký thuộc ban/đơn vị hành chính; thường là người phụ trách công việc giấy tờ, hành chính (nghĩa liên quan đến 'hành' + 'bí mật/ bí thư').

见“行秘书”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行秘

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép