Bản dịch của từ 行移 trong tiếng Việt

行移

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行移 (Động từ)

xíng yí
01

Tờ thông báo/khế lịnh do cơ quan hành chính thời xưa ký phát (văn bản báo việc, chỉ thị hành chính)

1.旧时官署签发的通知事项的文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

签发公文签字并发出正式文件如批示命令证明)。可联想办理)+下发)」。

2.签发公文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行移

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
移东就西
移东换西
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép