Bản dịch của từ 行窝 trong tiếng Việt

行窝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行窝 (Danh từ)

xíng wō
01

Tổ ấm, phòng ở được xây theo kiểu 'an lạc ốc' mà người thời Tống làm để tiếp đãi nhà học giả (mô phỏng chỗ ở của Thiệu Vượng); nghĩa lịch sử: căn phòng/nhà nhỏ do người Tống xây để đón tiếp Tảo Vương (邵雍) hoặc theo chỗ ông ở

宋人为接待邵雍仿其所居安乐窝而为之建造的居室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行窝

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép