Bản dịch của từ 行笼 trong tiếng Việt

行笼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行笼 (Danh từ)

xíng lóng
01

Vali/chuồng/giỏ đựng đồ khi đi du lịch, hành lý mang theo khi xuất hành (Hán Việt: hành lồng)

出行时所带的箱笼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行笼

xíng

lóng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép