Bản dịch của từ 行策 trong tiếng Việt

行策

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行策 (Động từ)

xíng cè
01

Thực hiện quyết sách; tiến hành các chính sách/quyết định (nhấn mạnh hành động đưa quyết định vào thực tế).

2.实行决策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái roi dùng để quất gia súc (như trâu, bò); roi (cây) dắt gia súc — chú trọng nghĩa vật dụng chăn dắt

1.赶牲口的鞭子。策,马鞭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行策

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
策世
策书
策事
策使
策免
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép