Bản dịch của từ 行绵撞帽 trong tiếng Việt
行绵撞帽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行绵撞帽 (Danh từ)
【xíng mián zhuàng mào】
01
Tên một loại mũ bông (mũ bằng vải có lớp bông lót) thời Thanh, do đội trưởng (伍长) và lính khỏe (壮丁) đội; mũ lót bông đặc chế.
帽名。清时伍长﹑壮丁戴的特制的绵帽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行绵撞帽
xíng
行
mián
绵
zhuàng
撞
mào
帽
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒
绗
妔
䀪
航
裄
頏
吭
桁
㤚
垳
筕
䤯
形
㣜
硎
钘
型
銒
侀
邢
餳
刑
荥
㣕
微
㣸
徥
很
循
㣖
彻
徐
㣬
彷
㣢
屸
岌
𠘸
忏
忛
犵
伔
导
仼
﨎
𠓠
伧
旅行
举行
进行
流行
执行
行李
不行
行为
履行
行动
银行
行业
航行
同行
行家
行情
行列
行车
内行
外行
行程
横行
