Bản dịch của từ 行罡布气 trong tiếng Việt

行罡布气

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行罡布气 (Động từ)

xíng gāng bù qì
01

Làm phép thuật (đạo sĩ làm pháp, dụng ý gọi gió/khí trên cao); hành động bày pháp trừ tà

指道士弄法术。罡即罡风,道家指高空的风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行罡布气

xíng

gāng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
罡风
布丁
布代
布令
布伍
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép