Bản dịch của từ 行脚头陀僧 trong tiếng Việt
行脚头陀僧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行脚头陀僧 (Danh từ)
【xíng jiǎo tóu tuó sēng】
01
Monk walk (du hành, khất thực) dùng để chỉ một nhà sư đi khắp nơi để khất thực và tu tập (tương tự như một nhà sư đi bộ)
即行脚僧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行脚头陀僧
xíng
行
jiǎo
脚
tóu
头
tuó
陀
sēng
僧
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
头一无二
头七
头上
头上安头
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒
绗
妔
䀪
航
裄
頏
吭
桁
㤚
垳
筕
䤯
形
㣜
硎
钘
型
銒
侀
邢
餳
刑
荥
㣕
微
㣸
徥
很
循
㣖
彻
徐
㣬
彷
㣢
屸
岌
𠘸
忏
忛
犵
伔
导
仼
﨎
𠓠
伧
旅行
举行
进行
流行
执行
行李
不行
行为
履行
行动
银行
行业
航行
同行
行家
行情
行列
行车
内行
外行
行程
横行
