Bản dịch của từ 行若无事 trong tiếng Việt

行若无事

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行若无事 (Thành ngữ)

xíng ruò wú shì
01

Cư xử/ngồi/đứng bình thản, vẻ như không có việc gì xảy ra (tĩnh lặng, điềm nhiên); Hán-Việt: hành như vô sự

举止行为镇定从容,彷佛没有发生过任何事般。。如:「他闯了祸还一副行若无事的样子,殊不知已大难临头。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(làm như) đi đứng, hành động bình thản, không để lộ bất kỳ lo lắng, sợ hãi hay xúc động nào — ra vẻ như không có chuyện gì xảy ra

亦作「行所无事」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行若无事

xíng

ruò

shì

行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép