Bản dịch của từ 行行蛇蚓 trong tiếng Việt

行行蛇蚓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行行蛇蚓 (Tính từ)

háng háng shé yǐn
01

Mô tả chữ viết như cuộn rắn, ngoằn ngoèo khó nhận diện (chữ nguệch ngoạc, khó đọc)

形容字体如蛇蚓盘绕,难以辨认。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行行蛇蚓

háng

háng

shé

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
蚓廉
蚓窍
蚓窍蝇鸣
蚓结
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép