Bản dịch của từ 行街 trong tiếng Việt

行街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行街 (Danh từ)

xíng jiē
01

Đường lớn; con đường chính (từ chữ Hán cổ — 'hành' = đi, 'gia'/'' = đường phố)

大路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行街

xíng

jiē

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
街上
街亭
街使
街冲
街制
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép