Bản dịch của từ 行解 trong tiếng Việt

行解

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行解 (Danh từ)

xíng jiě
01

Phật giáo: đối tượng tâm nhận thức, tức 'cảnh' mà tâm nắm lấy; nghĩa gần với 'sắc tướng' hay 'đối tượng của ý', Hán-Việt: hành giải (giải là hiểu/thấy).

2.佛教语。谓心所取之境相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu tan, phân tán; làm mất đi (cảm giác, nghi ngờ, căng thẳng)

1.消解,发散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行解

xíng

jiě

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
解下
解不下
解严
解义
解乏
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép