Bản dịch của từ 行走如飞 trong tiếng Việt

行走如飞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行走如飞 (Cụm từ)

xíng zǒu rú fēi
01

Di chuyển, đi nhanh như bay; bước đi nhanh chóng như đang bay (gợi hình: chân như cánh).

形容走路快得像飞一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行走如飞

xíng

zǒu

fēi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép