Bản dịch của từ 行趾 trong tiếng Việt

行趾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行趾 (Danh từ)

xíng zhǐ
01

Dấu vết/menh mối của hành động; vết chân, dấu đi lại (như dấu để lại khi di chuyển)

2.指行动的踪迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu chân; vết tích (cách nói cổ: chỉ sự để lại dấu vết khi đi lại)

1.犹行迹。足迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行趾

xíng

zhǐ

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
趾业
趾爪
趾甲
趾离
趾绊
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép