Bản dịch của từ 行践 trong tiếng Việt

行践

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行践 (Động từ)

xíng jiàn
01

Đi, di chuyển; hành động đi lại (Hán Việt: hành - đi, kiện - thực hiện đi lại)

2.行走,走动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động; thực hiện (làm như đã nói hoặc như phải làm)

1.犹行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行践

xíng

jiàn

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
践位
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép