Bản dịch của từ 行辎 trong tiếng Việt

行辎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行辎 (Danh từ)

xíng zī
01

Đồ đạc trang bị dùng để vận chuyển trên đường; phương tiện, lương thực, vật tư chở theo trên tuyến đường (từ Hán Việt: = đồ chở).

道路辎重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行辎

xíng

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
辎乘
辎囊
辎械
辎装
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép