Bản dịch của từ 行迈靡靡,中心摇摇 trong tiếng Việt
行迈靡靡,中心摇摇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
Háng | ㄏㄤˊ | h | ang | thanh sắc |
Héng | ㄏㄥˊ | h | eng | thanh sắc |
行迈靡靡,中心摇摇 (Tính từ)
【xíng mài mí mǐ , zhōng xīn yáo yáo】
01
Bước đi chậm chạp; tâm trạng nặng nề
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行迈靡靡,中心摇摇
xíng
行
mài
迈
mí
靡
mí
中
,
心
zhōng
摇
Các từ liên quan
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
中丁
中上
中下
中不溜
中专
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
- Bính âm:
- 【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
- Các biến thể:
- 𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
- Hình thái radical:
- ⿰,彳,亍
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彳
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迒
绗
妔
䀪
航
裄
頏
吭
桁
㤚
垳
筕
䤯
形
㣜
硎
钘
型
銒
侀
邢
餳
刑
荥
㣕
微
㣸
徥
很
循
㣖
彻
徐
㣬
彷
㣢
屸
岌
𠘸
忏
忛
犵
伔
导
仼
﨎
𠓠
伧
旅行
举行
进行
流行
执行
行李
不行
行为
履行
行动
银行
行业
航行
同行
行家
行情
行列
行车
内行
外行
行程
横行
