Bản dịch của từ 行远 trong tiếng Việt

行远

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行远 (Động từ)

xíng yuǎn
01

1.行长途,走远路。

Ví dụ
02

Truyền bá rộng rãi; lời nói, học thuyết được lưu truyền xa (Hán Việt: hành vi lan xa)

2.传布广远。《左传.襄公二十五年》:“﹝仲尼曰﹞言之无文,行而不远。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行远

xíng

yuǎn

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
远世
远业
远东
远中
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép