Bản dịch của từ 行针步线 trong tiếng Việt

行针步线

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行针步线 (Cụm từ)

xíng zhēn bù xiàn
01

Lập kế hoạch, tính toán từng bước một (ẩn dụ: sắp xếp, bố trí tỉ mỉ từng chi tiết)

比喻设计划策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行针步线

xíng

zhēn

xiàn

线

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
线儿
线呢
线团
线圈
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép