Bản dịch của từ 行镳 trong tiếng Việt

行镳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行镳 (Danh từ)

xíng biāo
01

Xe ngựa/chỗ cưỡi dùng để hành trình; chiếc cương, cái ngạnh trên mõm ngựa (tức 'bản dây giữ miệng ngựa') — nhấn mạnh vật cưỡi và bộ phận ngậm của ngựa trong hành tiến

行进的乘骑。镳,马衔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行镳

xíng

biāo

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
镳客
镳宫
镳局
镳旗
镳杀
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép