Bản dịch của từ 行阴 trong tiếng Việt

行阴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行阴 (Động từ)

xíng yīn
01

Làm chuyện phòng the; quan hệ tình dục (thuật ngữ cổ/nhẹ nhàng)

行房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行阴

xíng

yīn

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép