Bản dịch của từ 行险 trong tiếng Việt

行险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行险 (Động từ)

xíng xiǎn
01

Làm chuyện mạo hiểm; bước vào con đường nguy hiểm (hành động có rủi ro lớn)

1.做冒险的事;走危险的路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi/di chuyển trên mặt nước; (thuộc) hoạt động ở trên nước (ví dụ: hành động bằng thuyền)

2.特指行于水上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行险

xíng

xiǎn

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
险不
险丑
险世
险临临
险丽
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép