Bản dịch của từ 行频 trong tiếng Việt

行频

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行频 (Danh từ)

xíng pín
01

Tần số quét hàng (số lần chùm electron quét theo hàng ngang mỗi giây) — tần số quét ngang của màn hình/TV

又称“行扫描频率”。电子束每秒钟在水平方向扫描的次数。频率愈高,图像的清晰度也愈高。按中国电视标准,行频为15625赫,即每秒钟扫描一万五千六百二十五行,扫一行的时间为64微秒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行频

xíng

pín

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
频世
频仍
频传
频伸
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép