Bản dịch của từ 行香子 trong tiếng Việt

行香子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

Háng

ㄏㄤˊhangthanh sắc

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

行香子 (Danh từ)

xíng xiāng zǐ
01

Danh hiệu (tên) một luật khúc, tức là tên một 'từ' (một điệu/khúc trong thể loại từ), thường chỉ mẫu điệu/khúc pháp trong thơ từ Trung Hoa cổ điển.

1.词牌名。《中原音韵》﹑《太平乐府》俱注双调。六十六字。此调以宋晁(晁补之)词﹑苏(苏轼)词﹑秦(秦观)词﹑韩(韩玉)词为正体,而韩词一体,填者颇少。参阅《词谱》卷十四。

Ví dụ
02

Tên một曲牌曲牌名)— 古代戲曲南曲或北曲中用來表演的曲調牌子曲牌名

2.曲牌名。南曲入中吕宫行,北曲入双角只曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 行香子

xíng

xiāng

zi

Các từ liên quan

行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
香丝
香严
香串
香乳
香云
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
行
Bính âm:
【hàng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄏㄤˋ】【HÀNH, HÀNG】
Các biến thể:
𧗞, 𧗟, 𠎢, 行
Hình thái radical:
⿰,彳,亍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép