Bản dịch của từ 衍义 trong tiếng Việt

衍义

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍义 (Cụm từ)

yǎn yì
01

推演意义。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍义

yǎn

Các từ liên quan

衍习
衍凯
衍功
衍变
衍句
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép