Bản dịch của từ 衍习 trong tiếng Việt

衍习

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍习 (Động từ)

yǎn xí
01

Làm giống như演习 (diễn tập, mô phỏng); thực hành, tập làm theo (như trình diễn lại)

犹演习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍习

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍凯
衍功
衍变
衍句
习与体成
习与性成
习业
习为故常
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép