Bản dịch của từ 衍凯 trong tiếng Việt

衍凯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍凯 (Tính từ)

yán kǎi
01

Vẻ vui vẻ, hân hoan; nét mặt vui tươi (Hán-Việt: diễn ý “vui”)

欢乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍凯

yǎn

kǎi

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍功
衍变
衍句
凯乐
凯元
凯入
凯凯
凯切
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép