Bản dịch của từ 衍功 trong tiếng Việt

衍功

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍功 (Động từ)

yǎn gōng
01

Mở rộng, xây dựng thêm công nghiệp/công nghiệp/chiến công; nói rộng là gây dựng, phát triển việc lớn (Hán Việt: = mở rộng, phát triển; = công lao, công nghiệp)

谓广建功业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍功

yǎn

gōng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍变
衍句
功不唐捐
功不补患
功业
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép