Bản dịch của từ 衍嗣 trong tiếng Việt

衍嗣

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍嗣 (Cụm từ)

yǎn sì
01

绵延,继续。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍嗣

yǎn

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép