Bản dịch của từ 衍声 trong tiếng Việt

衍声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

衍声 (Danh từ)

yǎn shēng
01

Sự biến thể của chữ theo âm thanh (việc chữ viết phát triển/diễn biến dựa trên âm thanh); Hán Việt: 'diễn thính/diễn âm' — nghĩa là chữ biến theo tiếng

谓文字从声音上演变。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衍声

yǎn

shēng

Các từ liên quan

衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
衍
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【DIỄN】
Các biến thể:
𧗠
Hình thái radical:
⿴,行,⺡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép